克釐米 khắc li mễ Hán Việt: khắc li mễ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 釐 (li) + 米 (mễ)Hán Việtkhắc li mễCấu tạo克 + 釐 + 米 · khắc + li + mễ nghĩa thành phần: khắc + li + mễ Nghĩa EngCihui 克釐米 èlímǐ n. a gram-centimeter