克寧軍 kè níng jūn · khắc ninh quân Hán Việt: khắc ninh quân · Pinyin: kè níng jūn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 寧 (ninh) + 軍 (quân)Pinyinkè níng jūnHán Việtkhắc ninh quânCấu tạo克 + 寧 + 軍 · khắc + ninh + quân nghĩa thành phần: khắc + ninh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代的一种地方治安军队。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种地方治安军队。