克家儿 khắc gia nhân Hán Việt: khắc gia nhân Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 家 (gia) + 儿 (nhân)Hán Việtkhắc gia nhânCấu tạo克 + 家 + 儿 · khắc + gia + nhân nghĩa thành phần: khắc + gia + nhân