克家子
khắc gia tử
Hán Việt: khắc gia tử · Pinyin: kè jiā zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能繼承家業的子弟。《金史.卷八.世宗本紀下》:「但能不墜父業,即為克家子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"克家儿"。
Hán Việt: khắc gia tử · Pinyin: kè jiā zi