克家族 khắc gia tộc Hán Việt: khắc gia tộc Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 家 (gia) + 族 (tộc)Hán Việtkhắc gia tộcCấu tạo克 + 家 + 族 · khắc + gia + tộc nghĩa thành phần: khắc + gia + tộc Nghĩa EngCihui quechua