剋爾剋島 kè ěr kè dǎo · khắc nhĩ khắc đảo Hán Việt: khắc nhĩ khắc đảo · Pinyin: kè ěr kè dǎo Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 島 (đảo)Pinyinkè ěr kè dǎoHán Việtkhắc nhĩ khắc đảoCấu tạo剋 + 爾 + 剋 + 島 · khắc + nhĩ + khắc + đảo nghĩa thành phần: khắc + nhĩ + khắc + đảo