克尔克拉雷利

khắc nhĩ khắc lạp lôi lợi

Hán Việt: khắc nhĩ khắc lạp lôi lợi

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 雷 (lôi) + 利 (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kırklareli

Từ liên quan

Gần nghĩa

克尔斯汀米勒 · 克尔期砷钢 · 克尔柏洛斯 · 克尔特神话