克尔柏洛斯

kè ěr bǎi luò sīkhắc nhĩ bách lạc tư

Hán Việt: khắc nhĩ bách lạc tư · Pinyin: kè ěr bǎi luò sī

Tổng quan

Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 柏 (bách) + 洛 (lạc) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cerberus

Đức

  • Handedict Kerberos, Cerberus, Zerberus (Höllenhund der griech. Mythologie) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克尔期砷钢 · 克尔特神话 · 克尔克岛 · 克尔克拉雷利 · 克尔斯汀 · 克尔斯汀米勒 · 克尔来福 · 洛斯阿尔托斯