克尔斯汀米勒

kè ěr sī tīng mǐ lēikhắc nhĩ tư đinh mễ lặc

Hán Việt: khắc nhĩ tư đinh mễ lặc · Pinyin: kè ěr sī tīng mǐ lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 汀 (đinh) + 米 (mễ) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kerstin Müller

Đức

  • Handedict Kerstin Müller (Eig, Pers, 1963 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克尔克拉雷利 · 米勒尤列实验 · 克尔期砷钢 · 克尔柏洛斯 · 克尔特神话 · 米勒德菲尔莫尔