克爾期砷鋼 khắc nhĩ kì thân cương Hán Việt: khắc nhĩ kì thân cương Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 期 (kì) + 砷 (thân) + 鋼 (cương)Hán Việtkhắc nhĩ kì thân cươngCấu tạo克 + 爾 + 期 + 砷 + 鋼 · khắc + nhĩ + kì + thân + cương nghĩa thành phần: khắc + nhĩ + kì + thân + cương Nghĩa EngCihui Kerchsteel