克尔期砷钢

khắc nhĩ kì thân cương

Hán Việt: khắc nhĩ kì thân cương

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 期 (kì) + 砷 (thân) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kerchsteel

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Kerchsteel

Eng

  • Cihui Kerchsteel

Từ liên quan

Gần nghĩa

克尔柏洛斯 · 克尔特神话 · 克尔克岛 · 克尔克拉雷利 · 克尔斯汀 · 克尔斯汀米勒 · 克尔来福