克尔讷

kè ěr nèkhắc nhĩ nột

Hán Việt: khắc nhĩ nột · Pinyin: kè ěr nè

Tổng quan

Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 訥 (nột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Körner

Đức

  • Handedict Körner (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克尔白 · 克尔 · 克尔克岛 · 克尔斯汀 · 克尔来福 · 克尔期砷钢 · 克尔柏洛斯 · 克尔特神话