克當量 khắc đương lượng Hán Việt: khắc đương lượng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 當 (đương) + 量 (lượng)Hán Việtkhắc đương lượngCấu tạo克 + 當 + 量 · khắc + đương + lượng nghĩa thành phần: khắc + đương + lượng Nghĩa EngCihui 克當量 èdāngliàng n. <chem.> gram equivalent