克恭克順 kè gōng kè shùn · khắc cung khắc thuận Hán Việt: khắc cung khắc thuận · Pinyin: kè gōng kè shùn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 恭 (cung) + 克 (khắc) + 順 (thuận)Pinyinkè gōng kè shùnHán Việtkhắc cung khắc thuậnCấu tạo克 + 恭 + 克 + 順 · khắc + cung + khắc + thuận nghĩa thành phần: khắc + cung + khắc + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 克:能够。能够恭敬而顺从,一点也不执拗。