剋意 kè yì · khắc ý Hán Việt: khắc ý · Pinyin: kè yì Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 意 (ý)Pinyinkè yìHán Việtkhắc ýCấu tạo剋 + 意 · khắc + ý nghĩa thành phần: khắc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻意,专心。Tân Hoa Tự Điển 1.刻意,专心。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa锐意