銳意

ruì yì duệ ý

Hán Việt: duệ ý · Pinyin: ruì yì

Tổng quan

quyết tâm mãnh liệt | không sợ hãi kiên quyết; anh dũng (ý chí)。意志堅決,勇往直前。

Cấu tạo: (duệ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết tâm mãnh liệt | không sợ hãi
  • Cihui quyết tâm mãnh liệt | không sợ hãi kiên quyết; anh dũng (ý chí)。意志堅決,勇往直前。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意志堅決。《後漢書.卷四三.朱暉傳》:「及壯耽學,銳意講誦。」明.于謙〈憶老婢〉詩:「銳意取功名,辛苦事紙筆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇于进取,意志坚决专一锐意革新|锐意兴革,励精图治|锐意典籍,欲毕览百家之事。

Eng

  • CC-CEDICT acute determination|dauntless
  • Cihui acute determination; dauntless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剋意 · 决心