克拉通

kè lā tōng khắc lạp thông

Hán Việt: khắc lạp thông · Pinyin: kè lā tōng

Tổng quan

mảng cổ (từ mượn)

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảng cổ (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT craton (loanword)
  • Cihui craton (loanword)