克拉通

kè lā tōngkhắc lạp thông

Hán Việt: khắc lạp thông · Pinyin: kè lā tōng

Tổng quan

mảng cổ (từ mượn)

Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 craton

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi craton

Eng

  • Cihui craton (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉克 · 克拉 · 克拉玛依 · 克拉科夫 · 克拉夫丘克 · 克拉斯金诺 · 克拉玛依区 · 克拉玛依市