克敵弓 kè dí gōng · khắc địch cung Hán Việt: khắc địch cung · Pinyin: kè dí gōng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 敵 (địch) + 弓 (cung)Pinyinkè dí gōngHán Việtkhắc địch cungCấu tạo克 + 敵 + 弓 · khắc + địch + cung nghĩa thành phần: khắc + địch + cung