克林貢 Kèlíngòng · khắc lâm cống Hán Việt: khắc lâm cống · Pinyin: Kèlíngòng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 林 (lâm) + 貢 (cống)PinyinKèlíngòngHán Việtkhắc lâm cốngCấu tạo克 + 林 + 貢 · khắc + lâm + cống nghĩa thành phần: khắc + lâm + cống Nghĩa EngCihui Klingon