克林貢

Kèlíngòng khắc lâm cống

Hán Việt: khắc lâm cống · Pinyin: Kèlíngòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lâm) + (cống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Klingon