剋桑滕 kè sāng téng · khắc tang đằng Hán Việt: khắc tang đằng · Pinyin: kè sāng téng Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 桑 (tang) + 滕 (đằng)Pinyinkè sāng téngHán Việtkhắc tang đằngCấu tạo剋 + 桑 + 滕 · khắc + tang + đằng nghĩa thành phần: khắc + tang + đằng