克欽邦 kè qīn bāng · khắc khâm bang Hán Việt: khắc khâm bang · Pinyin: kè qīn bāng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 欽 (khâm) + 邦 (bang)Pinyinkè qīn bāngHán Việtkhắc khâm bangCấu tạo克 + 欽 + 邦 · khắc + khâm + bang nghĩa thành phần: khắc + khâm + bang