克汀病

kè tīng bìng khắc đinh bệnh

Hán Việt: khắc đinh bệnh · Pinyin: kè tīng bìng

Tổng quan

bệnh đần độn

Cấu tạo: (khắc) + (đinh) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh đần độn

Eng

  • CC-CEDICT cretinism
  • Cihui cretinism