克汀病

kè tīng bìngkhắc đinh bệnh

Hán Việt: khắc đinh bệnh · Pinyin: kè tīng bìng

Tổng quan

bệnh đần độn

Cấu tạo: 克 (khắc) + 汀 (đinh) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh đần độn
  • Tần suất từ bệnh đần độn
  • Biên soạn cretinism

Eng

  • Cihui cretinism
  • Tần suất từ n. cretinism