克熱木 kè rè mù · khắc nhiệt mộc Hán Việt: khắc nhiệt mộc · Pinyin: kè rè mù Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 熱 (nhiệt) + 木 (mộc)Pinyinkè rè mùHán Việtkhắc nhiệt mộcCấu tạo克 + 熱 + 木 · khắc + nhiệt + mộc nghĩa thành phần: khắc + nhiệt + mộc