克珀尼克 kè pò ní kè · khắc phách ni khắc Hán Việt: khắc phách ni khắc · Pinyin: kè pò ní kè Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 珀 (phách) + 尼 (ni) + 克 (khắc)Pinyinkè pò ní kèHán Việtkhắc phách ni khắcCấu tạo克 + 珀 + 尼 + 克 · khắc + phách + ni + khắc nghĩa thành phần: khắc + phách + ni + khắc