克珠傑 kè zhū jié · khắc châu kiệt Hán Việt: khắc châu kiệt · Pinyin: kè zhū jié Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 珠 (châu) + 傑 (kiệt)Pinyinkè zhū jiéHán Việtkhắc châu kiệtCấu tạo克 + 珠 + 傑 · khắc + châu + kiệt nghĩa thành phần: khắc + châu + kiệt