克瓦斯 kèwǎsī · khắc ngõa tư Hán Việt: khắc ngõa tư · Pinyin: kèwǎsī Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 瓦 (ngõa) + 斯 (tư)PinyinkèwǎsīHán Việtkhắc ngõa tưCấu tạo克 + 瓦 + 斯 · khắc + ngõa + tư nghĩa thành phần: khắc + ngõa + tư Nghĩa EngCihui kvass