克痢定 khắc lị định Hán Việt: khắc lị định Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 痢 (lị) + 定 (định)Hán Việtkhắc lị địnhCấu tạo克 + 痢 + 定 · khắc + lị + định nghĩa thành phần: khắc + lị + định Nghĩa EngCihui coliseptale