克罰藥 kè fá yào · khắc phạt dược Hán Việt: khắc phạt dược · Pinyin: kè fá yào Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 罰 (phạt) + 藥 (dược)Pinyinkè fá yàoHán Việtkhắc phạt dượcCấu tạo克 + 罰 + 藥 · khắc + phạt + dược nghĩa thành phần: khắc + phạt + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"克罚药"; 烈性药。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"克罚药"。 2.烈性药。