克羅米 kè luó mǐ · khắc la mễ Hán Việt: khắc la mễ · Pinyin: kè luó mǐ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 羅 (la) + 米 (mễ)Pinyinkè luó mǐHán Việtkhắc la mễCấu tạo克 + 羅 + 米 · khắc + la + mễ nghĩa thành phần: khắc + la + mễ Nghĩa EngCihui 克羅米 èluómǐ n. <loan> chromium