克若爾 kè ruò ěr · khắc nhược nhĩ Hán Việt: khắc nhược nhĩ · Pinyin: kè ruò ěr Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 若 (nhược) + 爾 (nhĩ)Pinyinkè ruò ěrHán Việtkhắc nhược nhĩCấu tạo克 + 若 + 爾 · khắc + nhược + nhĩ nghĩa thành phần: khắc + nhược + nhĩ