克萊爾
khắc lai nhĩ
Hán Việt: khắc lai nhĩ · Pinyin: kè lái ěr
Tổng quan
Claire (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Claire (tên)
Eng
- CC-CEDICT Claire (name)
- Cihui Claire (name)
Hán Việt: khắc lai nhĩ · Pinyin: kè lái ěr
Claire (tên)