克逮克容

kè dǎi kè róng khắc đãi khắc dung

Hán Việt: khắc đãi khắc dung · Pinyin: kè dǎi kè róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (đãi) + (khắc) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能和顺而宽容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能和顺而宽容。