克郎球

kè láng qiú khắc lang cầu

Hán Việt: khắc lang cầu · Pinyin: kè láng qiú

Tổng quan

bi-da。康樂球。

Cấu tạo: (khắc) + (lang) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bi-da。康樂球。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 康乐球。

Eng

  • Cihui 克郎球 èlángqiú n. 1. billiards 2. (billiards) caroms