克里斯 kè lǐ sī · khắc lí tư Hán Việt: khắc lí tư · Pinyin: kè lǐ sī Tổng quan Khắc Lý Tư Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư)Pinyinkè lǐ sīHán Việtkhắc lí tưCấu tạo克 + 里 + 斯 · khắc + lí + tư nghĩa thành phần: khắc + lí + tư Nghĩa ViệtCihui Khắc Lý Tư