克里族 Kèlǐzú · khắc lí tộc Hán Việt: khắc lí tộc · Pinyin: Kèlǐzú Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 族 (tộc)PinyinKèlǐzúHán Việtkhắc lí tộcCấu tạo克 + 里 + 族 · khắc + lí + tộc nghĩa thành phần: khắc + lí + tộc Nghĩa EngCihui Cree