克里特 kè lǐ tè · khắc lí đặc Hán Việt: khắc lí đặc · Pinyin: kè lǐ tè Tổng quan Crete Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 特 (đặc)Pinyinkè lǐ tèHán Việtkhắc lí đặcCấu tạo克 + 里 + 特 · khắc + lí + đặc nghĩa thành phần: khắc + lí + đặc Nghĩa ViệtCihui CreteEngCC-CEDICT CreteCihui Crete