克里登 khắc lí đăng Hán Việt: khắc lí đăng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 登 (đăng)Hán Việtkhắc lí đăngCấu tạo克 + 里 + 登 · khắc + lí + đăng nghĩa thành phần: khắc + lí + đăng Nghĩa EngCihui Croydon