克里語 Kèlǐyǔ · khắc lí ngữ Hán Việt: khắc lí ngữ · Pinyin: Kèlǐyǔ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 語 (ngữ)PinyinKèlǐyǔHán Việtkhắc lí ngữCấu tạo克 + 里 + 語 · khắc + lí + ngữ nghĩa thành phần: khắc + lí + ngữ Nghĩa EngCihui Cree