克雷格 kè léi gé · khắc lôi cách Hán Việt: khắc lôi cách · Pinyin: kè léi gé Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 格 (cách)Pinyinkè léi géHán Việtkhắc lôi cáchCấu tạo克 + 雷 + 格 · khắc + lôi + cách nghĩa thành phần: khắc + lôi + cách