克非爾 kè fēi ěr · khắc phi nhĩ Hán Việt: khắc phi nhĩ · Pinyin: kè fēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 非 (phi) + 爾 (nhĩ)Pinyinkè fēi ěrHán Việtkhắc phi nhĩCấu tạo克 + 非 + 爾 · khắc + phi + nhĩ nghĩa thành phần: khắc + phi + nhĩ Nghĩa EngCihui kefir