克魯克管 khắc lỗ khắc quản Hán Việt: khắc lỗ khắc quản Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 管 (quản)Hán Việtkhắc lỗ khắc quảnCấu tạo克 + 魯 + 克 + 管 · khắc + lỗ + khắc + quản nghĩa thành phần: khắc + lỗ + khắc + quản Nghĩa EngCihui cryptosciascope