剋魯格 kè lǔ gé · khắc lỗ cách Hán Việt: khắc lỗ cách · Pinyin: kè lǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 魯 (lỗ) + 格 (cách)Pinyinkè lǔ géHán Việtkhắc lỗ cáchCấu tạo剋 + 魯 + 格 · khắc + lỗ + cách nghĩa thành phần: khắc + lỗ + cách