免下車的 miễn hạ xa đích Hán Việt: miễn hạ xa đích Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 下 (hạ) + 車 (xa) + 的 (đích)Hán Việtmiễn hạ xa đíchCấu tạo免 + 下 + 車 + 的 · miễn + hạ + xa + đích nghĩa thành phần: miễn + hạ + xa + đích Nghĩa EngCihui drivenin