免去

miǎn qù miễn khứ

Hán Việt: miễn khứ · Pinyin: miǎn qù

Tổng quan

miễn đi

Cấu tạo: (miễn) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除。

Eng

  • Cihui 免去 iǎnqù r.v. 1. dismiss from an official position 2. void

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

免除