免役稅

miễn dịch thuế

Hán Việt: miễn dịch thuế

Tổng quan

(sử học) tô nộp cho lãnh chúa (thường) cố định để miễn giao dịch

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) tô nộp cho lãnh chúa (thường) cố định để miễn giao dịch