免戰牌

miǎn zhàn pái miễn chiến bài

Hán Việt: miễn chiến bài · Pinyin: miǎn zhàn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (chiến) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挂出的向对方表示不应战的牌子。借指不想做事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向敌方宣布或要求停战的牌子。比喻停止斗争﹑辩论等活动的要求。

Eng

  • Cihui 免戰牌 iǎnzhànpái n. <hist.> “white flag” of surrender M:²kuài