免戰牌

miǎn zhàn pái miễn chiến bài

Hán Việt: miễn chiến bài · Pinyin: miǎn zhàn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (chiến) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向敵人宣示暫時停戰用的牌子,常見於舊小說中。如:「他掛出免戰牌,不管對方如何叫罵,就是置之不理。」

Eng

  • Cihui 免戰牌 iǎnzhànpái n. <hist.> “white flag” of surrender M:²kuài