免於飢餓 miễn vu cơ ngạ Hán Việt: miễn vu cơ ngạ Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 於 (vu) + 飢 (cơ) + 餓 (ngạ)Hán Việtmiễn vu cơ ngạCấu tạo免 + 於 + 飢 + 餓 · miễn + vu + cơ + ngạ nghĩa thành phần: miễn + vu + cơ + ngạ Nghĩa EngCihui keep the wolf from the door