免死狀 miễn tử trạng Hán Việt: miễn tử trạng Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 死 (tử) + 狀 (trạng)Hán Việtmiễn tử trạngCấu tạo免 + 死 + 狀 · miễn + tử + trạng nghĩa thành phần: miễn + tử + trạng Nghĩa EngCihui 免死狀 iǎnsǐzhuàng n. <trad.> reprieve from the death penalty M:¹zhāng