免洗杯 miǎn xǐ bēi·miễn tẩy bôi Hán Việt: miễn tẩy bôi · Pinyin: miǎn xǐ bēi Tổng quan cốc dùng một lần (Đài Loan) Cấu tạo: 免 (miễn) + 洗 (tẩy) + 杯 (bôi)Pinyinmiǎn xǐ bēiHán Việtmiễn tẩy bôiTừ loạidanhCấu tạo免 + 洗 + 杯 · miễn + tẩy + bôi nghĩa thành phần: miễn + tẩy + bôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cốc dùng một lầnEngCihui disposable cup (Tw) Từ liên quan Gần nghĩa免洗筷 · 免洗餐具