免洗杯

miǎn xǐ bēi miễn tẩy bôi

Hán Việt: miễn tẩy bôi · Pinyin: miǎn xǐ bēi

Tổng quan

cốc dùng một lần (Đài Loan)

Cấu tạo: (miễn) + (tẩy) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốc dùng một lần (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT disposable cup (Tw)
  • Cihui disposable cup (Tw)